Van chỉnh áp GVR200-06 trang bị cơ chế tự khóa ép (pressed-in self-locking), giúp duy trì áp suất đã cài đặt ổn định bằng cách chống lại các tác động bên ngoài không mong muốn.
Có độ trôi áp thấp, giúp điều chỉnh chính xác và ổn định hơn theo thời gian
Cung cấp tùy chọn lắp tấm bảng (panel mounting) hoặc dùng giá đỡ (bracket) để dễ dàng lắp đặt.

Phạm vi áp suất làm việc: –100 kPa đến –1.3 kPa (~–14 psi đến –0.1 psi)
Nhiệt độ làm việc: –20 °C đến 70 °C
Kích thước cổng kết nối (port sizes): Từ 1/8″ đến 3/8″ NPT, tùy model.
Lưu lượng khí (Air consumption): ≤ 0.6 L/min (ANR).
Tùy chọn đồng hồ và giá đỡ: Có phiên bản có sẵn đồng hồ đo áp suất (gauge) và có hoặc không có bracket
| Model | Port (Cổng) | Phạm vi áp suất | Max. áp suất hoạt động | Lưu lượng khí | Nhiệt độ hoạt động | Khối lượng (g) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| GVR200-06 | 1/8″ | –100 ~ –1.3 kPa | –1.0 kPa | 0.6 L/min | –20 ~ 70 °C | 204 g |
| GVR200-08 | 1/4″ | –100 ~ –1.3 kPa | –1.0 kPa | 0.6 L/min | –20 ~ 70 °C | 198 g |
| GVR300-08 | 1/4″ | –100 ~ –1.3 kPa | –1.0 kPa | 0.6 L/min | –20 ~ 70 °C | 342 g |
| GVR300-10 | 3/8″ | –100 ~ –1.3 kPa | –1.0 kPa | 0.6 L/min | –20 ~ 70 °C | 336 g |
Lắp đặt và kiểm tra áp suất an toàn: Đảm bảo đặt áp suất về 0 (bằng khí quyển) và ngắt nguồn áp suất từ bơm chân không trước khi nối ống regulator.
Điều chỉnh áp suất:
Xoay núm theo chiều kim đồng hồ: áp suất chuyển từ khí quyển sang chân không.
Xoay ngược lại: áp suất sẽ trở về khí quyển
Khóa áp suất: Sau khi điều chỉnh, nhấn nút trên núm cho đến khi nghe “tách” — là tín hiệu áp suất đã được khóa ổn định
Lưu ý sử dụng:
Không dùng Van GVR làm nguồn chân không chính nếu công suất dòng chảy của máy bơm nhỏ hơn công suất của van.
Chỉ dùng van trong môi trường áp suất âm, không thể dùng cho áp suất dương
Ứng dụng: Điều chỉnh áp suất chân không trong hệ thống khí nén, đảm bảo ổn định và hiệu suất cao.
Ưu điểm: Cơ chế tự khóa, độ trôi thấp, tùy chọn bracket và gauge, phù hợp nhiều kích cỡ hệ thống.
Thông số chính:
Áp suất: –100 đến –1.3 kPa.
Nhiệt độ: –20 đến 70 °C.
Kích thước port: 1/8″ – 3/8″.
Lưu lượng: ≤ 0.6 L/min.
Khuyên dùng: Chọn model Van phù hợp với kích thước hệ thống (port size), quyết định có cần đồng hồ đo và bracket hay không để tối ưu lắp đặt và theo dõi.